невинность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của невинность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nevínnost' |
| khoa học | nevinnost' |
| Anh | nevinnost |
| Đức | newinnost |
| Việt | nevinnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]невинность gc
- (Sự, tính chất) Vô tội.
- (наивность) [tính, sự] hồn nhiên, ngây thơ
- (простодушие) [tính, sự] chất phác.
- (целомудрие) [sự] trinh tiết, trinh bạch, trong trắng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “невинность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)