невозмутимый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của невозмутимый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nevozmutímyj |
| khoa học | nevozmutimyj |
| Anh | nevozmutimy |
| Đức | newosmutimy |
| Việt | nevodmutimy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
невозмутимый
- Bình tĩnh, điềm đạm, điềm tĩnh, trầm tĩnh, đằm tính, thuần tính, điềm nhiên, thản nhiên.
- невозмутимый человек — con người điềm tĩnh (đằm tính, thuần tính, trầm tĩnh)
- невозмутимый тон — giọng nói điềm đạm (điềm nhiên)
- невозмутимый взгляд — [cái] nhìn thản nhiên
- (ничем не нарушвемый) không thể nào lay động được.
- невозмутимая тишина — [sự] yên lặng như tờ
- невозмутимое спокойствие — [sự] điềm tĩnh hoàn toàn, trầm tĩnh cao độ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “невозмутимый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)