недозрелый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của недозрелый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nedozrélyj |
| khoa học | nedozrelyj |
| Anh | nedozrely |
| Đức | nedosrely |
| Việt | neđodrely |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
недозрелый
- Chưa chín muồi, chưa thật chín; перен. chưa trưởng thành, non nớt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “недозрелый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)