Bước tới nội dung

неинтересный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của неинтересный
Chữ Latinh
LHQ neinterésnyj
khoa học neinteresnyj
Anh neinteresny
Đức neinteresny
Việt neinterexny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

неинтересный

  1. Không hay, vô vị, không thú vị, nhạt phèo.
  2. (thông tục) (некрасивый) không đẹp, không duyên.

Tham khảo