немного

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Phó từ[sửa]

немного

  1. (мало) ít, không nhiều lắm, một ít, một , một chút
  2. (недолго) một lúc, một chặp, một chốc.
    выпить немного воды — uống một ít nước
    немного поспать — ngủ một chốc
  3. (слегка) khí, hơi, hơi hơi, sơ sơ.
    будь я немного помоложе — giá tôi hơi trẻ hơn, nếu tôi hơi trẻ hơn chút ít

Tham khảo[sửa]