неожиданно
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của неожиданно
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | neožídanno |
| khoa học | neožidanno |
| Anh | neozhidanno |
| Đức | neoschidanno |
| Việt | neogiiđanno |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
неожиданно
- (Một cách) Bất ngờ; (внезапно) [một cách] đột nhiên, bỗng nhiên, bất thình lình, hốt nhiên, thình lình, bất thần, chợt, đùng một cái, độp một cái.
- неожиданно для самого себя — chính mình cũng không ngờ, bất ngờ ngay cả với bản thân
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “неожиданно”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)