неоперившийся
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của неоперившийся
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | neoperívšijsja |
| khoa học | neoperivšijsja |
| Anh | neoperivshisya |
| Đức | neoperiwschisja |
| Việt | neoperivsixia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
неоперившийся
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “неоперившийся”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)