неотразимый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của неотразимый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | neotrazímyj |
| khoa học | neotrazimyj |
| Anh | neotrazimy |
| Đức | neotrasimy |
| Việt | neotradimy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
неотразимый
- Không chống đỡ được, không ngăn cản được.
- неотразимый удар — đòn đánh không chống đỡ được
- (перен.) (о доводе и т. п. ) — không bác bỏ được, không cãi lại được.
- (перен.) (чрезвычайный) tuyệt trần, tuyệt thế, mãnh liệt, cực kỳ sâu sắc.
- неотразимое впечатление — ấn tượng mãnh liệt, cảm tưởng cực kỳ sâu sắc
- неотразимая красота — sắc đẹp tuyệt trần, nhan sắc tuyệt thế, tuyệt sắc; chim sa cá lặn, nghiêng nước nghiêng thành (поэт.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “неотразимый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)