Bước tới nội dung

непобедимый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

непобедимый

  1. Vô địch, bách chiến bách thắng, trăm trận trăm thắng.

Tham khảo