непременно

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Phó từ[sửa]

непременно

  1. Nhất định, chắc chắn, thế nào cũng, ắt, khắc.
    он непременно придёт — nhất định nó sẽ đến, thế nào nó cũng đến, nó khắc đến

Tham khảo[sửa]