непрямой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của непрямой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | neprjamój |
| khoa học | neprjamoj |
| Anh | nepryamoy |
| Đức | neprjamoi |
| Việt | nepriamoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
непрямой
- Không thẳng, không trực tiếp, gián tiếp.
- непрямая линия — đường không thẳng
- непрямые выборы — [cuộc] bầu cử gián tiếp
- непрямое деление — биол. — gián phân
- (неискренный) không thẳng thắn, không thành thật, quanh co, úp mở.
- непрямой ответ — câu trả lời úp mở ( quanh co)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “непрямой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)