Bước tới nội dung

несвязный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của несвязный
Chữ Latinh
LHQ nesvjáznyj
khoa học nesvjaznyj
Anh nesvyazny
Đức neswjasny
Việt nexviadny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

несвязный

  1. Không mạch lạc, không liên hệ với nhau, rời rạc. lạc chạc, loạc choạc.
    несвязный рассказ — câu chuyện không mạch lạc (đầu Ngô mình Sở, đầu cua tai nheo)

Tham khảo