Bước tới nội dung

неспособный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của неспособный
Chữ Latinh
LHQ nesposóbnyj
khoa học nesposobnyj
Anh nesposobny
Đức nesposobny
Việt nexpoxobny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

неспособный

  1. (лишённый способностей) vô tài, không có tài.
    неспособный мальчик — cậu bé không có tài (vô tài)
    неспособный к рисованию — không có tài vẽ
  2. (не умеющий делать что-л. ) không có khả năng (năng lực), kém năng lực, thiếu khả năng, bất lực.
    неспособный на жертвы — không có tinh thần hy sinh

Tham khảo