неумолимый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của неумолимый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | neumolímyj |
| khoa học | neumolimyj |
| Anh | neumolimy |
| Đức | neumolimy |
| Việt | neumolimy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
неумолимый
- Nghiệt ngã, khắc nghiệt, khắt khe, ngặt ngõng, nghiệt ngõng, nghiệt; (безжалостный) không thương xót, nhẫn tâm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “неумолимый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)