неурочный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của неурочный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | neuróčnyj |
| khoa học | neuročnyj |
| Anh | neurochny |
| Đức | neurotschny |
| Việt | neurotrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
неурочный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “неурочный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)