неустрашимый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của неустрашимый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | neustrašímyj |
| khoa học | neustrašimyj |
| Anh | neustrashimy |
| Đức | neustraschimy |
| Việt | neuxtrasimy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
неустрашимый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “неустрашимый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)