нефть
Giao diện
Tiếng Komi-Zyrian
[sửa]Từ nguyên
Cách phát âm
Danh từ
нефть
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của нефть
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | neft' |
| khoa học | neft' |
| Anh | neft |
| Đức | neft |
| Việt | nepht |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Cách phát âm
Danh từ
нефть gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “нефть”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)