нешуточный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của нешуточный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nešútočnyj |
| khoa học | nešutočnyj |
| Anh | neshutochny |
| Đức | neschutotschny |
| Việt | nesutotrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
нешуточный (thông tục)
- Khá nghiêm trọng, không phải chuyện chơi.
- дело нешуточныйое! — công việc quan trọng đấy!, tình hình nghiêm trọng đấy!, chẳng phải chuyện chơi đâu!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “нешуточный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)