новостройка
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của новостройка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | novostrójka |
| khoa học | novostrojka |
| Anh | novostroyka |
| Đức | nowostroika |
| Việt | novoxtroica |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
новостройка gc
- (новое здание) [tòa] nhà mới.
- жить в новостройке — ở trong tòa nhà mới, ở nhà mới
- школа-~ — nhà trường mới xây, trường mới
- (строительство) công trường xây dựng (kiến thiết) mới, công trường mới.
- новостройки Сибири — những công trường xây dựng mới của Xi-bê-ri
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “новостройка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)