ном
Giao diện
Tiếng Buryat
[sửa]Danh từ
ном (nom)
- sách.
Tham khảo
Tiếng Mông Cổ
[sửa]| Mông Cổ | Kirin |
|---|---|
| ᠨᠣᠮ (nom) | ном (nom) |
Cách phát âm
Danh từ
ном (nom)
- sách.
Tiếng Mông Cổ Khamnigan
[sửa]Danh từ
ном (nom)
- sách.
Tiếng Soyot
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: nom
Danh từ
ном
- sách.
Tiếng Tuva
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: nom
Danh từ
ном
- sách.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Buryat
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Buryat
- Mục từ tiếng Mông Cổ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mông Cổ
- Danh từ tiếng Mông Cổ
- Từ 1 âm tiết tiếng Mông Cổ
- Mục từ tiếng Mông Cổ Khamnigan
- Danh từ tiếng Mông Cổ Khamnigan
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Mông Cổ Khamnigan
- Mục từ tiếng Soyot
- Danh từ tiếng Soyot
- Mục từ tiếng Tuva
- Danh từ tiếng Tuva