обворовывать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của обворовывать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obvoróvyvat' |
| khoa học | obvorovyvat' |
| Anh | obvorovyvat |
| Đức | obworowywat |
| Việt | obvorovyvat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]обворовывать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: обворовать)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “обворовывать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)