обман
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của обман
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obmán |
| khoa học | obman |
| Anh | obman |
| Đức | obman |
| Việt | obman |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
обман gđ
- (действия, поступки) [sự, thủ đoạn] lừa dối, lừa bịp, lừa đảo, lừa gạt, đánh lừa, lường gạt, gian trá
- (ложь) [sự, điều] dối trá, nóidối.
- (заблуждение, ошибка) [sự, điều] lầm lẫn, nhầm lẫn, sai lầm, lầm, nhầm, sai.
- вводить кого-л. в обман — làm ai bị lầm (bị nhầm)
- обман зрения — ảo thị, [sự] trông lầm, trông nhầm
- обман чувств — ảo giác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “обман”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)