обрамление
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của обрамление
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obramlénije |
| khoa học | obramlenie |
| Anh | obramleniye |
| Đức | obramlenije |
| Việt | obramleniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
обрамление gt
- (действие) [sự] đóng khung, viền quanh, viền.
- (то, что обрамляет что-л. ) [cái] khung, cảnh chung quanh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “обрамление”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)