обществоведение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của обществоведение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obščestvovedénije |
| khoa học | obščestvovedenie |
| Anh | obshchestvovedeniye |
| Đức | obschtschestwowedenije |
| Việt | obsextvoveđeniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
обществоведение gt
- (Môn) Nghiên cứu xã hội, công dân giáo dục (уст. ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “обществоведение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)