Bước tới nội dung

овладевать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Động từ

[sửa]

овладевать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: овладеть)

  1. (захватывать) chiếm, chiếm lĩnh, đánh chiếm, chiếm được, chiếm lấy.
    овладеть городом — chiếm lĩnh (chiếm được) thành phố, chiếm thành, hạ thành
    перен. — (подчинять себе) — chi phối, làm chủ
    овладевать вниманием слушателей — thu hút (chi phối) sự chú ý của thính giả
    овладевать разговором — chi phối hoàn toàn câu chuyện
    овладевать собой — tự chủ mình
  2. (о мыслях, чувствях) xâm chiếm, tràn ngập.
    мною обладел страх — nỗi khiếp sợ xâm chiếm lòng tôi
  3. (усваивать) nắm vững, tinh thông, thấm nhuần, quán triệt, chiếm lĩnh.
    овладевать знаниями — nắm vững kiến thức
    овладевать марксистко-л. енинской теорией — quán triệt(nắm vững, thấm nhuần) chủ nghĩa Mác-Lênin
    овладеть новой профессией — tinh thông nghề mới

Tham khảo

[sửa]