ознаменовать

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

ознаменовать Hoàn thành

  1. (В) đánh dấu.
    ознаменовать начало новой эры — đánh dấu sự mở đầu của kỷ nguyên mới, đánh dấu thời đại mới đã bắt đầu
  2. (В Т) (сделать памятным) đánh dấu, làm. . . ghi nhớ
  3. (отметить) làm lễ, kỷ niệm.

Tham khảo[sửa]