озорничать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của озорничать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ozorničát' |
| khoa học | ozorničat' |
| Anh | ozornichat |
| Đức | osornitschat |
| Việt | odornitrat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
озорничать Thể chưa hoàn thành (thông tục)
- Đùa nghịch, nghịch ngợm, tinh nghịch, đùa tếu, nghịch.
- (буянить, скандалить) làm huyên náo, làm om sòm, sinh sự, gây sự, càn quấy.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “озорничать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)