окрестить
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của окрестить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | okrestít' |
| khoa học | okrestit' |
| Anh | okrestit |
| Đức | okrestit |
| Việt | ocrextit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
окрестить h.thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “окрестить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)