Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Kumyk
Hiện/ẩn mục
Tiếng Kumyk
1.1
Số từ
1.2
Tham khảo
2
Tiếng Kyrgyz
Hiện/ẩn mục
Tiếng Kyrgyz
2.1
Số từ
3
Tiếng Nogai
Hiện/ẩn mục
Tiếng Nogai
3.1
Chuyển tự
3.2
Số từ
4
Tiếng Tuva
Hiện/ẩn mục
Tiếng Tuva
4.1
Chuyển tự
4.2
Số từ
Đóng mở mục lục
он бир
7 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
Íslenska
Kurdî
Кыргызча
Malagasy
Русский
Türkmençe
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Kumyk
[
sửa
]
Số từ
он
бир
(
on bir
)
mười một
.
Tham khảo
Số đếm tiếng Kumyk
trên
Omniglot
.
Tiếng Kyrgyz
[
sửa
]
Số từ
он
бир
(
on bir
)
mười một
.
Tiếng Nogai
[
sửa
]
Chuyển tự
Chữ Latinh
: on bir
Số từ
он бир
mười một
.
Tiếng Tuva
[
sửa
]
Chuyển tự
Chữ Latinh
: on bir
Số từ
он бир
mười một
.
Thể loại
:
Mục từ tiếng Kumyk
Số/Không xác định ngôn ngữ
Số tiếng Kumyk
Mục từ có chứa nhiều từ tiếng Kumyk
Mục từ tiếng Kyrgyz
Số tiếng Kyrgyz
Mục từ có chứa nhiều từ tiếng Kyrgyz
Mục từ tiếng Nogai
Số tiếng Nogai
Mục từ tiếng Tuva
Số tiếng Tuva
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
он бир
7 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài