бир

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Bắc Altai[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Số từ[sửa]

бир

  1. một.

Tiếng Kyrgyz[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Số từ[sửa]

бир

  1. một.

Tiếng Nam Altai[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Số từ[sửa]

бир

  1. một.

Tiếng Nogai[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Số từ[sửa]

бир

  1. một.

Tiếng Tuva[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /bɪr/, [bi̞r]

Số từ[sửa]

бир

  1. một.

Tiếng Urum[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Số từ[sửa]

бир

  1. một.