оратор
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của оратор
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | orátor |
| khoa học | orator |
| Anh | orator |
| Đức | orator |
| Việt | orator |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
оратор gđ
- Nhà hùng biện, người diễn thuyết; (на собрании и т. п. ) diễn giả.
- предыдущий оратор — diễn giả trước
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “оратор”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)