орден
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của орден
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | órden |
| khoa học | orden |
| Anh | orden |
| Đức | orden |
| Việt | orđen |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
орден gđ
- (мн. ордена ) [cái, chiếc] huân chương, mề đay; bội tinh (уст. ).
- орден Красного Знамени — huân chương cờ đỏ
- орден Ленина — huân chương Lê-nin
- наградить кого-л. орденом — [tặng] thưởng huân chương cho ai, [tặng] thưởng ai huân chương
- представить кого-л. к ордену — đề nghị [tặng] thưởng huân chương cho ai
- (мн. ордены и ордена ) (монашеский) dòng tu, dòng đạo.
- (организация) hội, đoàn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “орден”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)