Bước tới nội dung

оригинал

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

оригинал

  1. Nguyên bản, nguyên văn, nguyên tác, bản gốc.
  2. (thông tục) (чудак) ngưòi lập dị, người dở hơi, người kỳ cục.

Tham khảo