оригинальный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của оригинальный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | originál'nyj |
| khoa học | original'nyj |
| Anh | originalny |
| Đức | originalny |
| Việt | orighinalny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
оригинальный
- (подлинный) [thuộc về] nguyên bản, nguyên văn, nguyên tác, bản gốc.
- (своеобразный, необычный) độc đáo, đặc sắc, khác thường.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “оригинальный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)