осаживать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Động từ[sửa]

осаживать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: осадить) ‚(В)

  1. (заставлять замедлить ход) bắt... đi chậm lại
  2. (лощадь) ghì, ghìm cương.
  3. (заставлять попятиться назад) đẩy lùi, dồn lui, bắt lui.
    перен. — (одёргивать кого-л.) — kìm... lại, ngăn... lại, bảo im, bắt im

Tham khảo[sửa]