ослепительный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ослепительный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | oslepítel'nyj |
| khoa học | oslepitel'nyj |
| Anh | oslepitelny |
| Đức | oslepitelny |
| Việt | oxlepitelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
ослепительный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ослепительный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)