основа

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

основа gc

  1. (каркас, остов) [bộ] sườn, khung, cốt, nền; перен. nhân, lõi.
  2. (перен.) (главное) cơ sở, nền tảng.
    на основе чего-л. — trên cơ sở cái gì
    брать что-л. за основу, положить что-л. в основу — lấy cái gí làm cơ sở
    лежать основе чего-л. — làm cơ sở cho cái gì
    мн.: основы — nguyên lý, luận điểm cơ bản, nguyên tắc cơ bản
    основы максизма-ленинизма — nguyên lý chủ nghĩa Mác - Lê-nin
    текст. — sợi dọc
    грам. — thân từ

Tham khảo[sửa]