основа
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của основа
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | osnóva |
| khoa học | osnova |
| Anh | osnova |
| Đức | osnowa |
| Việt | oxnova |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
основа gc
- (каркас, остов) [bộ] sườn, khung, cốt, nền; перен. nhân, lõi.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (перен.) (главное) cơ sở, nền tảng.
- на основе чего-л. — trên cơ sở cái gì
- брать что-л. за основу, положить что-л. в основу — lấy cái gí làm cơ sở
- лежать основе чего-л. — làm cơ sở cho cái gì
- мн.: — основы — nguyên lý, luận điểm cơ bản, nguyên tắc cơ bản
- основы максизма-ленинизма — nguyên lý chủ nghĩa Mác - Lê-nin
- текст. — sợi dọc
- грам. — thân từ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “основа”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)