осторожно
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của осторожно
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ostoróžno |
| khoa học | ostorožno |
| Anh | ostorozhno |
| Đức | ostoroschno |
| Việt | oxtorogino |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
[sửa]осторожно
- (Một cách) Thận trọng, cẩn thận, dè dặt, đắn đo, chín chắn.
- осторожно! — cẩn thận!, hãy coi chừng!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “осторожно”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)