осторожный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của осторожный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ostoróžnyj |
| khoa học | ostorožnyj |
| Anh | ostorozhny |
| Đức | ostoroschny |
| Việt | oxtoroginy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
осторожный
- Thận trọng, cẩn thận, dè dặt, đắn đo, chín chắn.
- ответ — câu trả lời thận trọng (dè dặt, chín chắn)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “осторожный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)