осциллограф
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của осциллограф
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | oscillógraf |
| khoa học | oscillograf |
| Anh | ostsillograf |
| Đức | oszillograf |
| Việt | oxtxillograph |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
осциллограф gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “осциллограф”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)