отзываться

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

отзываться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: отозваться)

  1. (откликаться) đáp lại, đối đáp, hưởng ứng.
    никто не отозвался — không ai đáp lại (hưởng) ứng gì cả
  2. (о П) (высказывать своё мнение) có ý kiến nhận xét, bình phẩm.
    хорошо отзываться о ком-л. — có (ý kiến nhận xét tốt, biình phẩm tốt) về ai
    как он онём отзыватьсяается? — anh ta nhận xét (có ý kiến) về nó thế nào?
  3. (на П) (отражаться) ảnh hưởng đến.

Tham khảo[sửa]