отличный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của отличный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otlíčnyj |
| khoa học | otličnyj |
| Anh | otlichny |
| Đức | otlitschny |
| Việt | otlitrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
отличный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “отличный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)