отоление
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của отоление
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otolénije |
| khoa học | otolenie |
| Anh | otoleniye |
| Đức | otolenije |
| Việt | otoleniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
отоление gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “отоление”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)