отработка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của отработка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otrabótka |
| khoa học | otrabotka |
| Anh | otrabotka |
| Đức | otrabotka |
| Việt | otrabotca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
отработка gc
- (Sự) Làm trả nợ, làm bù; hoàn thành, trau chuốt, gọt giũa; hoan thiện (ср. отрабатывать ).
- отработки — мн. ист. — [chế độ] lao dịch, công dịch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “отработка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)