отставка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của отставка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otstávka |
| khoa học | otstavka |
| Anh | otstavka |
| Đức | otstawka |
| Việt | otxtavca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
отставка gc
- (уход со службы) [sự] từ chức, từ nhiệm
- (увольнение) [sự] bãi chức, cách chức.
- подать в отставку — xin từ chức (từ nhiệm); xin về vườn (разг.)
- выйти в отставку — từ chức, về hưu; về vườn (разг.)
- в отставке — đã từ chức, đã về hưu; đã về vườn (разг.)
- отставка правительства — [sự] từ chức của chính phủ, [việc] chính phủ từ chức
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “отставка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)