отчётливый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
отчётливый
- Rõ ràng, rành mạch, rành rọt, minh bạch, phân minh; (различимый) rõ nét, rõ rệt; (точный) chính xác, đúng đắn, đúng.
- отчётливое произношение — sự phát âm rõ ràng (rành mạch, rành rọt)
- отчётливые движения — những động tác dứt khoát (rành rọt, rõ ràng)
- отчётливое изображение — [bức] ảnh rõ nét, ảnh rõ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “отчётливый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)