офорт
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của офорт
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ofórt |
| khoa học | ofort |
| Anh | ofort |
| Đức | ofort |
| Việt | ophort |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]офорт gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “офорт”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)