охранять
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của охранять | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ohranját' |
| khoa học | oxranjat' |
| Anh | okhranyat |
| Đức | ochranjat |
| Việt | okhraniat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
охранять chưa hoàn thành ((В))
- Bảo vệ, bảo hộ, giữ gìn; воен. cảnh vệ, cảnh giới, hộ vệ, canh gác.
- охранять здание — а) — bảo vệ (giữ gìn) tòa nhà; б) воен. — bảo vệ (cảnh giới, cảnh vệ) tòa nhà
- охранять границы — bảo vệ biên giới
- охранять исторические памятники — bảo tồn (bảo vệ, giữ gìn) những di tích lịch sử
- охранять интересы трудящихся — bảo vệ quyền lợi của nhân dân lao động, bảo hộ lợi ích của giới cần lao
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “охранять”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)