Bước tới nội dung

охранять

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của охранять
Chữ Latinh
LHQ ohranját'
khoa học oxranjat'
Anh okhranyat
Đức ochranjat
Việt okhraniat
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

охранять chưa hoàn thành ((В))

  1. Bảo vệ, bảo hộ, giữ gìn; воен. cảnh vệ, cảnh giới, hộ vệ, canh gác.
    охранять здание а) — bảo vệ (giữ gìn) tòa nhà; б) воен. — bảo vệ (cảnh giới, cảnh vệ) tòa nhà
    охранять границы — bảo vệ biên giới
    охранять исторические памятники — bảo tồn (bảo vệ, giữ gìn) những di tích lịch sử
    охранять интересы трудящихся — bảo vệ quyền lợi của nhân dân lao động, bảo hộ lợi ích của giới cần lao

Tham khảo