Bước tới nội dung

охристый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của охристый
Chữ Latinh
LHQ óhristyj
khoa học oxristyj
Anh okhristy
Đức ochristy
Việt okhrixty
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

охристый

  1. (Có, chứa) Ocrơ, đất vàng, thổ hoang; son, đất son (см. охра ).
  2. (Có màu) Vàng đất, vàng lẫn hồng.

Tham khảo