охристый
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của охристый | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | óhristyj |
| khoa học | oxristyj |
| Anh | okhristy |
| Đức | ochristy |
| Việt | okhrixty |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
охристый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “охристый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)