павильон

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

павильон

  1. (здание выставки) tòa nhà triển lãm, gian triển lãm.
  2. (для киносъёмок) lầu quay phim, trường quay.
  3. (всавахб парках и т. п. ) tòa nhà, nhà nhỏ, quán, đình tạ, thảy tạ.

Tham khảo[sửa]